--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
mỡ nước
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
mỡ nước
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: mỡ nước
+
Liquide lard
Lượt xem: 607
Từ vừa tra
+
mỡ nước
:
Liquide lard
+
strigous
:
(thực vật học) có lông cứng (lá...)
+
alexic
:
thuộc, liên quan, hoặc có triệu chứng bị chứng mất một phần hoặc hoàn toàn khả năng đọc
+
ngụ ngôn
:
fable
+
cầu nguyện
:
bà mẹ ngày đêm cầu nguyện cho con được tai qua nạn khỏi the mother prayed day and night for her child to get away unscathedkinh cầu nguyệna book of prayerlời cầu nguyệna prayer